Contents
Tối ưu hiệu năng hạ tầng Data Center và AI thế hệ mới
Switch Layer 3 PLANET XGS-6350-16X8Y4C là giải pháp chuyển mạch hiệu năng cao được thiết kế dành cho các hệ thống mạng Metro Ethernet, Trung tâm dữ liệu (Data Center), Điện toán AI và doanh nghiệp hiện đại.
Thiết bị tích hợp mật độ cổng quang tốc độ cao gồm 40G/100GbE QSFP28, 25G SFP28 và 10G SFP+ trong thiết kế rackmount 1RU nhỏ gọn, mang lại khả năng kết nối linh hoạt, băng thông lớn và hiệu suất vượt trội cho các ứng dụng AI, điện toán đám mây (Cloud Computing) và xử lý dữ liệu chuyên sâu.
Với kiến trúc mạng tốc độ cao và khả năng mở rộng mạnh mẽ, XGS-6350-16X8Y4C giúp tối ưu hiệu suất hạ tầng mạng, giảm độ trễ truyền tải và đáp ứng hiệu quả các khối lượng công việc AI và Data Center thế hệ mới.

Hỗ trợ định tuyến Layer 3 và Multicast mạnh mẽ
Switch Layer 3 PLANET XGS-6350-16X8Y4C được trang bị đầy đủ các tính năng quản lý Layer 3 tiên tiến, giúp tối ưu triển khai dịch vụ trên cả hạ tầng mạng L2 truyền thống và trung tâm dữ liệu ảo hóa hiện đại.
Thiết bị hỗ trợ các giao thức định tuyến nâng cao như Static Routing, RIP, OSPF, DHCP Relay và BGP, mang lại khả năng định tuyến linh hoạt, hiệu suất cao và khả năng mở rộng mạnh mẽ cho hệ thống mạng doanh nghiệp và Data Center thế hệ mới.
Ngoài ra, XGS-6350-16X8Y4C còn hỗ trợ các giao thức Multicast Routing như PIM-DM và PIM-SM, giúp tối ưu truyền tải dữ liệu đa hướng cho các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn như IPTV, video streaming, hội nghị trực tuyến và hệ thống AI.
Với khả năng định tuyến Layer 3 và Multicast toàn diện, thiết bị mang đến hiệu suất vận hành ổn định, giảm độ trễ và đáp ứng hiệu quả các yêu cầu mạng tốc độ cao hiện đại.


Hỗ trợ 10G/25G/40G/100G linh hoạt cho AI và điện toán hiệu năng cao
Switch Layer 3 PLANET XGS-6350-16X8Y4C hỗ trợ linh hoạt các chuẩn kết nối 10G, 25G, 40G và 100G, cho phép quản trị viên lựa chọn bộ thu phát quang phù hợp theo yêu cầu về tốc độ truyền tải và khoảng cách triển khai thực tế.
Thiết bị đáp ứng hiệu quả các hệ thống điện toán AI, điện toán đám mây (Cloud Computing) và HPC (High Performance Computing), giúp mở rộng hạ tầng mạng tốc độ cao một cách tối ưu và tiết kiệm chi phí.
Với khả năng chuyển mạch mạnh mẽ lên đến 1520Gbps, XGS-6350-16X8Y4C có thể xử lý ổn định các luồng dữ liệu dung lượng lớn trong các cấu trúc mạng bảo mật và có khả năng mở rộng cao.
Thiết bị đặc biệt phù hợp cho các kết nối backbone tốc độ cao, máy chủ AI, phân tích dữ liệu thời gian thực, video streaming và ứng dụng multicast, đảm bảo hiệu suất truyền tải ổn định, độ trễ thấp và khả năng vận hành liên tục cho hạ tầng mạng hiện đại.

Thiết kế nguồn dự phòng linh hoạt, đảm bảo hoạt động liên tục
Switch Layer 3 PLANET XGS-6350-16X8Y4C được trang bị hệ thống nguồn điện dự phòng linh hoạt với nguồn AC 100~240V có thể thay thế dễ dàng, giúp đơn giản hóa việc bảo trì và đảm bảo hệ thống vận hành ổn định.
Ngoài ra, thiết bị còn tích hợp khe cắm nguồn dự phòng bổ sung ở mặt sau, cho phép người dùng mở rộng thêm nguồn AC hoặc DC thứ hai để xây dựng hệ thống nguồn dự phòng (Redundant Power Supply) có độ tin cậy cao. Các module nguồn AC/DC là tùy chọn, đáp ứng linh hoạt nhiều môi trường triển khai khác nhau.
Hệ thống nguồn dự phòng của XGS-6350-16X8Y4C được thiết kế đặc biệt dành cho trung tâm dữ liệu, hệ thống AI, Cloud Computing và hạ tầng công nghệ cao, nơi yêu cầu tính ổn định và khả năng hoạt động liên tục 24/7 ở mức tối đa.
Hiệu năng chuyển mạch 1520Gbps mạnh mẽ cho mạng tốc độ cao
Switch Layer 3 PLANET XGS-6350-16X8Y4C được thiết kế với kiến trúc chuyển mạch hiệu năng cao, cung cấp băng thông non-blocking lên đến 1520Gbps, đảm bảo khả năng xử lý dữ liệu tốc độ cao ổn định và liên tục.
Nhờ hiệu suất mạnh mẽ, thiết bị giúp đơn giản hóa quá trình nâng cấp hệ thống mạng LAN, đáp ứng hiệu quả nhu cầu băng thông ngày càng tăng trong các môi trường Data Center, AI Computing, Cloud Computing và doanh nghiệp hiện đại.

Hỗ trợ đa giao thức Layer 3 mạnh mẽ cho Data Center hiện đại
Switch Layer 3 PLANET XGS-6350-16X8Y4C được tích hợp đầy đủ các tính năng quản lý Layer 3 tiên tiến cùng hệ thống giao thức mạng toàn diện, giúp triển khai và quản lý dịch vụ nhanh chóng trên cả hạ tầng mạng L2 và L3 truyền thống.
Thiết bị hỗ trợ nhiều giao thức định tuyến nâng cao như RIP, RIPng, OSPFv2, OSPFv3, BGP và BGP4+, mang lại khả năng định tuyến linh hoạt, hiệu suất cao và khả năng mở rộng mạnh mẽ cho hệ thống mạng doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu.
Hỗ trợ Multicast mạnh mẽ, tối ưu truyền tải dữ liệu đa hướng
Switch Layer 3 PLANET XGS-6350-16X8Y4C được trang bị đầy đủ các tính năng Multicast nâng cao, giúp tối ưu hiệu suất truyền tải dữ liệu trong các hệ thống mạng tốc độ cao và hạ tầng Data Center hiện đại.
Ở Layer 2, thiết bị hỗ trợ IPv4 IGMP Snooping v1/v2/v3 và IPv6 MLD Snooping v1/v2, giúp kiểm soát hiệu quả lưu lượng multicast, giảm tải băng thông và nâng cao hiệu suất mạng tổng thể.
Ngoài ra, tính năng MVR (Multicast VLAN Registration) cho phép quản lý linh hoạt các luồng multicast giữa các VLAN, đồng thời hỗ trợ phát hiện và ngăn chặn nguồn multicast không hợp lệ, tăng cường bảo mật và tính ổn định cho hệ thống.
Ở Layer 3, XGS-6350-16X8Y4C hỗ trợ các giao thức định tuyến multicast tiên tiến như PIM-DM, PIM-SM và PIM-SSM, giúp tối ưu hóa việc truyền tải dữ liệu đa hướng trong các môi trường mạng quy mô lớn.
Hỗ trợ IPv6 toàn diện cho hạ tầng mạng thế hệ mới
Switch Layer 3 PLANET XGS-6350-16X8Y4C hỗ trợ đầy đủ các công nghệ chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6, giúp doanh nghiệp dễ dàng nâng cấp và triển khai hạ tầng mạng thế hệ mới.
Thiết bị hỗ trợ nhiều cơ chế tunneling IPv6 tiên tiến như IPv4 manual/automatic tunnel, IPv6-to-IPv4 tunnel và ISATAP (Intra-Site Automatic Tunnel Addressing Protocol), mang lại khả năng kết nối linh hoạt và đảm bảo tính tương thích trong quá trình chuyển đổi hệ thống mạng.
Ngoài ra, XGS-6350-16X8Y4C còn tích hợp toàn diện các tính năng quản lý IPv6 hiện đại như IPv6 Neighbor Discovery, DHCPv6, Path MTU Discovery, Telnet IPv6, SSH và ACL, giúp quản trị viên dễ dàng kiểm soát truy cập, bảo mật và quản lý thiết bị mạng hiệu quả.
Độ tin cậy cao, vận hành ổn định cho hệ thống mạng quan trọng
Switch Layer 3 PLANET XGS-6350-16X8Y4C được thiết kế với kiến trúc dự phòng toàn diện, trong đó các thành phần quan trọng như mô-đun quản lý, hệ thống nguồn và hệ thống quạt đều hỗ trợ cơ chế redundancy nhằm đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định liên tục.
Thiết bị hỗ trợ hot-swappable, cho phép thay thế nóng các mô-đun hệ thống mà không làm gián đoạn hoạt động mạng, giúp tối ưu thời gian vận hành và giảm thiểu downtime cho doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu.
Ngoài ra, XGS-6350-16X8Y4C còn hỗ trợ ISSU (In-Service Software Upgrade) và Graceful Restart (GR) cho các giao thức định tuyến OSPF/BGP, giúp nâng cấp hệ thống trong khi vẫn duy trì quá trình chuyển tiếp dữ liệu liên tục, đảm bảo dịch vụ không bị gián đoạn.
Thiết bị cũng tích hợp BFD (Bidirectional Forwarding Detection) giúp phát hiện lỗi kết nối nhanh chóng và tự động khôi phục dịch vụ chỉ trong vài giây thông qua liên kết với các giao thức Layer 2 hoặc Layer 3.
Kiểm soát lưu lượng hiệu quả, tối ưu bảo mật và băng thông
Switch Layer 3 PLANET XGS-6350-16X8Y4C được tích hợp các tính năng quản lý lưu lượng (Traffic Management) và WRR (Weighted Round Robin) mạnh mẽ, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ mạng cho doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu và nhà cung cấp dịch vụ.
Thiết bị hỗ trợ phân loại lưu lượng Layer 4 theo tốc độ đường truyền, kết hợp với cơ chế giới hạn và kiểm soát băng thông (Bandwidth Control), giúp tối ưu việc phân bổ tài nguyên mạng và đảm bảo hiệu suất truyền tải ổn định cho các ứng dụng quan trọng.
Các tính năng này đặc biệt phù hợp cho môi trường đa người dùng, đa doanh nghiệp, hệ thống ISP và dịch vụ mạng tốc độ cao, nơi yêu cầu khả năng quản lý lưu lượng linh hoạt, độ ổn định cao và hiệu suất tối ưu.
Bảo mật mạnh mẽ từ Layer 2 đến Layer 4
Switch Layer 3 PLANET Technology XGS-6350-16X8Y4C được trang bị hệ thống bảo mật toàn diện từ Layer 2 đến Layer 4, giúp kiểm soát truy cập mạng hiệu quả và nâng cao độ an toàn cho hạ tầng doanh nghiệp.
Thiết bị hỗ trợ các chính sách ACL (Access Control List) linh hoạt, cho phép phân loại và kiểm soát lưu lượng dựa trên nhiều tiêu chí như địa chỉ IP nguồn/đích, địa chỉ MAC nguồn/đích, giao thức IP, TCP/UDP, mức ưu tiên IP, ToS và khung thời gian truy cập. Nhờ đó, quản trị viên có thể dễ dàng xây dựng nhiều chính sách chuyển tiếp lưu lượng phù hợp với từng nhu cầu sử dụng thực tế.
Ngoài ra, XGS-6350-16X8Y4C hỗ trợ xác thực truy cập IEEE 802.1X kết hợp với RADIUS Server, giúp tăng cường bảo mật ở cấp độ cổng và ngăn chặn truy cập trái phép vào hệ thống mạng.
Với khả năng bảo mật mạnh mẽ và quản lý lưu lượng thông minh, thiết bị giúp doanh nghiệp, trường học và trung tâm dữ liệu tối ưu tài nguyên mạng, đồng thời đảm bảo hiệu suất ổn định cho các ứng dụng quan trọng như VoIP, hội nghị truyền hình và video streaming.
Tính năng Layer 2 mạnh mẽ, tối ưu quản lý và mở rộng mạng
Switch Layer 3 PLANET XGS-6350-16X8Y4C được trang bị đầy đủ các tính năng quản lý Layer 2 nâng cao, giúp tối ưu hiệu suất vận hành và quản trị hệ thống mạng doanh nghiệp hiện đại.
Thiết bị hỗ trợ nhiều chức năng chuyển mạch quan trọng như cấu hình tốc độ cổng, Link Aggregation (gộp cổng), VLAN, Spanning Tree Protocol, WRR, kiểm soát băng thông và IGMP Snooping, giúp đảm bảo khả năng truyền tải ổn định và tối ưu hóa lưu lượng mạng.
Ngoài ra, XGS-6350-16X8Y4C còn hỗ trợ các công nghệ VLAN tiên tiến như 802.1Q Tagged VLAN, Q-in-Q, Voice VLAN và GVRP, đáp ứng linh hoạt nhu cầu phân chia và quản lý hệ thống mạng đa dịch vụ.
Thiết bị hỗ trợ lên đến 1K VLAN Interfaces và 4K VLAN IDs, phù hợp triển khai trong các hệ thống mạng quy mô lớn và trung tâm dữ liệu hiện đại.
Bên cạnh đó, tính năng Link Aggregation cho phép kết hợp nhiều cổng vật lý thành một kết nối tốc độ cao duy nhất, hỗ trợ tối đa 32 nhóm trunk với 8 cổng cho mỗi nhóm, giúp tăng băng thông, tối ưu hiệu suất và nâng cao khả năng dự phòng mạng.

Quản lý hiệu quả và bảo mật cao cho hệ thống mạng doanh nghiệp
Switch Layer 3 PLANET XGS-6350-16X8Y4C được trang bị đầy đủ các giao diện quản lý hiện đại như Console, Web-based GUI và SNMP, giúp quản trị hệ thống mạng nhanh chóng, linh hoạt và hiệu quả.
Với giao diện quản lý Web tích hợp sẵn, thiết bị cho phép cấu hình và giám sát trực quan, dễ sử dụng trên nhiều nền tảng khác nhau mà không cần cài đặt phần mềm phức tạp.
Ngoài ra, XGS-6350-16X8Y4C hỗ trợ chuẩn SNMP (Simple Network Management Protocol), cho phép tích hợp dễ dàng với các phần mềm quản lý mạng tiêu chuẩn để giám sát và điều khiển tập trung.
Để giúp kỹ sư mạng dễ dàng triển khai và vận hành, thiết bị cung cấp hệ thống lệnh quản trị tương tự Cisco thông qua Telnet hoặc cổng Console, giúp giảm đáng kể thời gian làm quen sản phẩm.
Đặc biệt, XGS-6350-16X8Y4C hỗ trợ quản lý từ xa an toàn thông qua SSHv1/v2 và TLSv1.3, giúp mã hóa toàn bộ dữ liệu truyền tải trong mỗi phiên làm việc, đảm bảo an toàn thông tin và tăng cường bảo mật cho hệ thống mạng doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu.

Quản lý xếp chồng tập trung, mở rộng linh hoạt và dự phòng cao
Switch Layer 3 PLANET XGS-6350-16X8Y4C hỗ trợ khả năng xếp chồng phần cứng (Hardware Stacking), cho phép kết nối tối đa 10 thiết bị để hoạt động như một switch logic duy nhất, giúp đơn giản hóa việc quản lý và mở rộng hệ thống mạng.
Kiến trúc xếp chồng dạng Ring (vòng dự phòng) mang lại khả năng redundancy cao, đảm bảo lưu lượng dữ liệu vẫn được truyền tải liên tục ngay cả khi một thiết bị trong cụm gặp sự cố, từ đó nâng cao độ ổn định và tính sẵn sàng của hệ thống.
Ngoài ra, XGS-6350-16X8Y4C hỗ trợ hot swap (thay thế nóng), cho phép thay thế hoặc bảo trì switch mà không làm gián đoạn dịch vụ mạng, giúp tối ưu thời gian vận hành và giảm thiểu downtime.
Với khả năng stacking mạnh mẽ và mở rộng linh hoạt, thiết bị là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống Data Center, AI Infrastructure, Cloud Computing và mạng doanh nghiệp tốc độ cao, đáp ứng hiệu quả nhu cầu băng thông ngày càng tăng.

Giải pháp linh hoạt và mở rộng cho hạ tầng mạng 10G/25G/100G
Switch Layer 3 PLANET XGS-6350-16X8Y4C được trang bị các giao diện quang tốc độ cao gồm 10G SFP+, 25G SFP28 và 100G QSFP28, mang đến khả năng kết nối linh hoạt và mở rộng mạnh mẽ cho hệ thống mạng hiện đại.
Mỗi khe cắm SFP+ hỗ trợ chuẩn Dual Speed 10GBASE-SR/LR và 1000BASE-SX/LX, trong khi các khe SFP28 hỗ trợ linh hoạt tốc độ 25G/10G/1G. Ngoài ra, các cổng QSFP28 còn hỗ trợ nhiều chế độ hoạt động như 100GbE, 40GbE và breakout 4x10GbE, đáp ứng đa dạng nhu cầu triển khai mạng tốc độ cao.
Nhờ khả năng tương thích linh hoạt, quản trị viên có thể lựa chọn module quang phù hợp theo cả khoảng cách truyền dẫn và tốc độ yêu cầu, giúp tối ưu chi phí đầu tư và khả năng mở rộng hệ thống.
Thiết bị hỗ trợ khoảng cách truyền dẫn từ 550m đến 2km trên cáp quang multimode, đồng thời có thể mở rộng lên tới 10/20/30/40/50/70/80km với cáp quang single-mode hoặc WDM, phù hợp cho nhiều mô hình triển khai khác nhau.

Mạng vòng dự phòng, phục hồi dưới 50ms cho hệ thống mạng quan trọng
Switch Layer 3 PLANET Technology XGS-6350-16X8Y4C hỗ trợ công nghệ mạng vòng dự phòng (Ring Redundancy) với khả năng tự phục hồi nhanh, giúp giảm thiểu gián đoạn và tăng cường độ ổn định cho các hệ thống mạng quan trọng.
Thiết bị tích hợp chuẩn ITU-T G.8032 ERPS (Ethernet Ring Protection Switching) tiên tiến cùng giao thức Spanning Tree 802.1s MSTP, giúp nâng cao độ tin cậy và duy trì hoạt động liên tục của hệ thống ngay cả trong môi trường mạng phức tạp và yêu cầu tính sẵn sàng cao.
Trong mô hình mạng vòng đơn giản, XGS-6350-16X8Y4C có khả năng phục hồi kết nối dưới 50ms, giúp nhanh chóng khôi phục hoạt động mạng khi xảy ra sự cố đường truyền hoặc thiết bị.

Tính năng chính – L3 Managed Switch PLANET Technology XGS-6350-16X8Y4C
Cổng vật lý
- 16 khe cắm 10G SFP+ (10GBASE-SR/LR), tương thích ngược với module quang 1000BASE-SX/LX/BX SFP
- 8 khe cắm 25G SFP28, hỗ trợ tương thích 1G/10G SFP/SFP+
- 4 khe cắm QSFP28, hỗ trợ linh hoạt các chế độ:
- 100GbE
- 40GbE
- Breakout 4 x 10GbE
- Giao diện console RJ45 to DB9 (115200, N, 8,1) hỗ trợ cấu hình và quản lý hệ thống
- Cổng quản lý MGMT hỗ trợ truy cập Web/HTTP
- Cổng USB phục vụ sao lưu và nâng cấp hệ thống
Quản lý xếp chồng (Stacking)
- Hỗ trợ ảo hóa nhiều switch XGS-6350-16X8Y4C thành một thiết bị logic duy nhất
- Quản lý tập trung thông qua một địa chỉ IP duy nhất
- Hỗ trợ xếp chồng tối đa 10 thiết bị phần cứng
- Kiến trúc stacking hỗ trợ Ring Redundancy tăng độ ổn định và khả năng dự phòng mạng
Tính năng nổi bật
- Hỗ trợ quản lý Layer 3 nâng cao
- Hỗ trợ các giao thức định tuyến:
- RIP / RIPng
- OSPFv2 / OSPFv3
- BGP / BGP4+
- PIM-DM / PIM-SM / PIM-SSM
- Switching capacity lên đến 1520Gbps
- Hỗ trợ IPv4 / IPv6 toàn diện
- QoS, ACL, IGMP Snooping và Multicast nâng cao
- Hỗ trợ ISSU, BFD và Hot Swap tăng độ ổn định hệ thống
- Thiết kế rackmount 1U tối ưu cho Data Center và AI Infrastructure
Thông số kỹ thuật
| Hardware Specifications | |
|---|---|
| QSFP28 Slots | 4, each supports native 100/40 Gigabit Ethernet and 4 x 10 Gigabit Ethernet modes |
| SFP28 Slots | 8 25G SFP28 interfaces Compatible with 1G/10GBASE-SX/LX/BX SFP+ transceiver |
| SFP+ Slots | 16 10GBASE-SR/LR SFP+ interfaces Compatible with 1000BASE-SX/LX/BX SFP transceiver |
| MGMT | 1 x 10/100/1000BASE-T RJ45 port |
| Console | 1 x RJ45-to-DB9 serial port (115200, 8, N, 1) |
| USB | 1 x USB 2.0 |
| LED Indicator | System: PWR, SYS Green Ports: 10G SFP+ interfaces: LNK/ACT, Green 25G SFP28 interfaces: LNK/ACT, Green 40G/100G QSFP Port: LNK/ACT, Green |
| Dimensions (W x D x H) | 442.5 x 280.25 x 44.6 mm 1U height |
| Weight | 4333g |
| Power Consumption | System on: 54 watts/184.1 BTU (maximum) Full loading: 116.5 watts/397.2BTU (maximum) |
| Power Requirements | AC 100~240V, 50/60Hz |
| Fan | 4(Smart FAN) |
| Switching Performance | |
| Switch Architecture | Store-and-forward |
| Switch Capacity | 1520Gbps/non-blocking |
| Switch Throughput | 1130Mpps |
| Address Table | 112K MAC address table with auto learning function |
| ARP Table | 2K |
| Routing Table | IPv4: 16K IPv6: 8K |
| VLAN Interface | 1K |
| IP Interface | 4096 |
| ACL Table | IPv4 ifp: 4862 efp: 1023 IPv6 ifp: 2301 efp: 511 |
| Routing entries | 32K |
| Shared Data Buffer | 8MB |
| Jumbo Frame | 12KB |
| Flow Control | Back pressure for half duplex IEEE 802.3x pause frame for full duplex |
| IPv4 Layer 3 Functions | |
| IP Routing Protocol | RIP v1/v2 OSPFv2 BGP (Border Gateway Protocol) Static routing |
| Multicast Routing Protocol | PIM-DM and PIM-SM PIM-SSM |
| VRRP | Configure VRRP in interface VLAN VRRP priority VRRP standby VRRP track |
| Routing Features | VRRP Policy routing Load balance through equal-cost routing BFD (Bidirectional Forwarding Detection) for OSPF and BGP |
| DHCP | DHCP client DHCP server, default route DHCP relay |
| IPv6 Layer 3 Functions | |
| IP Routing Protocol | RIPng OSPFv3 BGP4+ |
| Routing Features | Manual tunnel ISATAP tunnel 6-to-4 tunnel |
| IPv6 Functions | ICMPv6, DHCPv6, ACLv6, IPv6 Telnet IPv6 Neighbor Discovery Path MTU Discovery |
| Layer 2 Function | |
| Port Configuration | Port disable/enable Flow control disable/enable Bandwidth control on each port Port loopbacks detect |
| Port Status | Display each port’s speed duplex mode, link status, flow control status and auto negotiation status |
| VLAN | IEEE 802.1Q tag-based VLAN, up to 4K VLAN entries IEEE 802.1ad Q-in-Q VLAN stacking/tunneling GVRP for VLAN management Private VLAN Edge (PVE) supported Protocol-based VLAN MAC-based VLAN IP subnet VLAN |
| Spanning Tree Protocol | IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol (STP) IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP) IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP) BPDU protection, root protection |
| IPv4 IGMP Snooping | IPv4 IGMP v1/v2/v3 snooping IGMP Fast Leave IPv4 Querier mode support IGMP Filtering and IGMP Throttling IGMP Proxy reporting |
| IPv6 MLD Snooping | IPv6 MLD v1/v2 snooping Multicast VLAN Register (MVR) |
| Bandwidth Control | Ingress and Egress At least 64Kbps stream |
| Ring | Supports ITU-T G.8032 ERPS |
| Link Aggregation | IEEE 802.3ad LACP/static trunk Supports 32 groups with 8 ports per trunk group |
| QoS | 8 priority queues on all switch ports Traffic Supervision and Traffic Shaping Scheduling for priority queues Weighted Round Robin (WRR) Strict priority (SP) SP+WRR Traffic classification: IEEE 802.1p CoS DSCP DiffServ Precedence TOS VLAN ID IP ACL MAC ACL Port ACL Policy-based ingress and egress QoS 802.1p and DSCP priority remark |
| Authentication | IEEE 802.1x port-based network access control AAA authentication: TACACS+ and IPv4/IPv6 over RADIUS |
| Security Function | |
| Access Control List | Supports Standard and Expanded ACL IP-based ACL/MAC-based ACL/Port-based ACL Time-based ACL Up to 1K entries |
| Security Port isolation | Port isolation Port security, supports IP + MAC + port binding Identification and filtering of L2/L3/L4 based ACL Defend against DOS or TCP attacks Suppression of broadcast, multicast and unknown unicast packet DHCP Snooping, DHCP Option 82 Command line authority control based on user levels |
| AAA | TACACS+ and IPv4/IPv6 over RADIUS |
| Network Access Control | IEEE 802.1x port-based network access control |
| Management Function | |
| System Configuration | Console and Telnet Web browser SNMP v1, v2c |
| Secure Management Interfaces | SSHv2, SSLv3 TLS v1.3 and SNMPv3 Maximum 8 sessions for SSH and Telnet connection |
| System Management | Supports both IPv4 and IPv6 Protocols Supports the user IP security inspection for IPv4/IPv6 SNMP Supports MIB and TRAP Supports TFTP, FTP Supports IPv4/IPv6 NTP Supports RMON 1, 2, 3, 9 groups Supports the RADIUS authentication for IPv4/IPv6 Telnet user name and password Supports Change of Authorization (COA) The right configuration for users to adopt RADIUS server’s shell management Supports CLI, console, Telnet Supports Security IP safety net management function: avoid unlawful landing at non-restrictive area Supports TACACS+ Supports SPAN, RSPAN PLANET Smart Discovery Utility PLANET NMS, and CloudNMS |
| Stacking Management | 10 members max. 2 software-defined ports function as Stacking Up and Down interfaces Note: The model and firmware version of each switch must be identical. |
| Event Management | Supports syslog server for IPv4 and IPv6 |
| SNMP MIBs | RFC 1066 TCP/IP‐based MIB RFC 1213 MIB-II RFC 1215 Internet Engineering Task Force RFC1757 RMON group 1,2,3,9 RFC 1354 IP-Forwarding MIB RFC 1493 Bridge MIB RFC 1643 Ether-like MIB RFC 1907 SNMPv2 RFC 2011 IP/ICMP MIB RFC 2012 TCP MIB RFC 2013 UDP MIB RFC 2096 IP forward MIB RFC 2233 if MIB RFC 2452 TCP6 MIB RFC 2454 UDP6 MIB RFC 2465 IPv6 MIB RFC 2466 ICMP6 MIB RFC 2573 SNMPv3 notification RFC 2574 SNMPv3 VACM RFC 2674 Bridge MIB Extensions |
| Standard Conformance | |
| Regulatory Compliance | FCC Part 15 Class A, CE |
| Standards Compliance | IEEE 802.3z Gigabit 1000BASE-SX/LX IEEE 802.3ae 10Gb/s Ethernet IEEE 802.3x flow control and back pressure IEEE 802.3ad port trunk with LACP IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol IEEE 802.1p Class of Service IEEE 802.1Q VLAN tagging IEEE 802.1X port authentication network control IEEE 802.1ab LLDP RFC 768 UDP RFC 783 TFTP RFC 791 IP RFC 792 ICMP RFC 2068 HTTP RFC 1112 IGMP v1 RFC 2236 IGMP v2 RFC 3376 IGMP v3 RFC 2710 MLD v1 FRC 3810 MLD v2 RFC 2328 OSPF v2 RFC 1058 RIP v1 RFC 2453 RIP v2 RFC 5176 COA |
| Environment | |
| Operating | Temperature: 0 ~ 50 degrees C Relative Humidity: 10 ~ 85% (non-condensing) |
| Storage | Temperature: -40 ~ 80 degrees C Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing) |
| Thông tin đặt hàng | |
|---|---|
XGS-6350-16X8Y4C |
Layer 3 16-Port 10G SFP+ + 8-Port 25G SFP28 + 4-Port 100G QSFP28 Managed Ethernet Switch |








