Bộ chuyển đổi 4K@60Hz HDMI sang LAN 120M Lenkeng LKV473KVM gồm 1 bộ phát (TX) và 1 bộ nhận (RX), cho phép truyền tín hiệu HDMI độ phân giải 4K@60Hz qua cáp mạng Cat6 với khoảng cách lên đến 120m. Thiết bị hỗ trợ mô hình kết nối một phát một nhận hoặc một phát nhiều nhận thông qua switch mạng Gigabit, đáp ứng nhu cầu trình chiếu hình ảnh chất lượng cao ổn định và sắc nét. LKV473KVM phù hợp cho phòng họp, hệ thống giải trí gia đình, giáo dục, hội nghị, quảng cáo kỹ thuật số và nhiều ứng dụng AV chuyên nghiệp khác.

Bộ chuyển đổi 4K@60Hz HDMI sang LAN 120M Lenkeng LKV473KVM là giải pháp mở rộng tín hiệu HDMI hiệu quả, giúp tối ưu chi phí thi công và triển khai hệ thống AV chuyên nghiệp. Thiết bị hỗ trợ truyền tải hình ảnh 4K sắc nét ở khoảng cách xa với hiệu suất ổn định, phù hợp cho nhiều môi trường sử dụng khác nhau.
Contents
Ứng dụng thực tế
- Hệ thống giám sát an ninh CCTV
- Cửa hàng bán lẻ và trung tâm thương mại
- Phòng họp, phòng hội nghị, lớp học
- Quán bar, nhà hàng, quán café
- Hệ thống trình chiếu và quảng cáo kỹ thuật số

Các mô hình kết nối
Mô hình kết nối HDMI thông lan 1 truyền 1 nhận qua cáp mạng khoảng cách tối đa 120m:

Mô hình kết nối HDMI thông lan 1 truyền nhiều nhận thông qua switch mạng Gigabit.

Thông số kỹ thuật:
| LKV473KVM Specification | ||
| ltem | Sender | Receiver |
| Package Contents | 1) Sender ×1 2) Receiver ×1 3) Power Adaptor DC 5V/1A x2 4) USB Cable x1 5) User Manual ×1 |
|
| Video | ||
| Input interface | 1 x HDMI | 1 x RJ45 |
| Output interface | 1 x RJ45 | 1 x HDMI |
| HDMI length | ≤ 5m | ≤ 5m |
| Maximum transfer rate |
18Gbps | |
| Compatibility | HDMI 2.0 | |
| HDCP 1.4/HDCP 2.2 | ||
| Resolutions | 4096×2160@24/30/50/60Hz, 3840×2160@24/30/50/60Hz, 1080P@24/25/30/50/60Hz, 720P@50/60Hz, 576P@60Hz, 480P@60Hz, 1920×1200, 1680×1050, 1600×900, 1280×1024 1280×960, 1280×720, 1024×768, 800×600 |
|
| Transmission distance |
CAT5 80m/CAT5E 100m/CAT6 120m | |
| Transmission latency |
1080P: 80~110ms 4K@60Hz: 120~170ms |
|
| Audio signal | ||
| Input interface | 1 × HDMI | 1 × RJ45 |
| Output interface | 1 × RJ45 | 1 × HDMI |
| HDMI output | LPCM 2.0 | |
| USB devices | ||
| USB | Mouse, keyboard, touch screen | |
| Power | ||
| Power Supply | DC 5V/1A | DC 5V/1A |
| Power Consumption |
TX ≤ 3.5W | RX ≤ 2.5W |
| Operating Environment | ||
| Working temperature |
-20℃~60℃ | |
| Storage temperature |
-30℃~70℃ | |
| Humidity | 0~90%RH (no condensation) | |
| Physical Properties | ||
| Housing | Aluminium(Top cover); Iron(Bottom cover) | |
| Weight | 240g | 243g |
| Color | Black | |
| Dimensions | 109.6(L)x89.5(w)x26.3(H)mm | |
| Protection | ESD protection 1a Contact discharge level 2 (±4KV) 1b Air discharge level 3 (±8KV) Implementation of the standard: IEC61000-4-2 |
|
| Lightning protection, Surge protection | ||








